Từ đồng nghĩa với "hộ trï"
| phù hộ | bảo vệ | che chở | giúp đỡ |
| hỗ trợ | cứu giúp | bảo bọc | thủ hộ |
| đỡ đần | nâng đỡ | cứu rỗi | hộ vệ |
| bảo đảm | giúp sức | hộ tống | đồng hành |
| hỗ trợ | cứu trợ | bảo trì | hộ thân |
| phù hộ | bảo vệ | che chở | giúp đỡ |
| hỗ trợ | cứu giúp | bảo bọc | thủ hộ |
| đỡ đần | nâng đỡ | cứu rỗi | hộ vệ |
| bảo đảm | giúp sức | hộ tống | đồng hành |
| hỗ trợ | cứu trợ | bảo trì | hộ thân |