Từ đồng nghĩa với "hội hoạ"
| nghệ thuật | tranh vẽ | hội họa | hình ảnh |
| mỹ thuật | tác phẩm | tranh | vẽ |
| hình vẽ | bức tranh | nghệ sĩ | màu sắc |
| bố cục | tạo hình | hình thức | tượng trưng |
| tính nghệ thuật | cảm xúc | thẩm mỹ | trường phái |
| nghệ thuật | tranh vẽ | hội họa | hình ảnh |
| mỹ thuật | tác phẩm | tranh | vẽ |
| hình vẽ | bức tranh | nghệ sĩ | màu sắc |
| bố cục | tạo hình | hình thức | tượng trưng |
| tính nghệ thuật | cảm xúc | thẩm mỹ | trường phái |