Từ đồng nghĩa với "hội ngộ"
| gặp | gặp gỡ | gặp mặt | gặp nhau |
| hội họp | tụ họp | nhóm họp | cuộc gặp gỡ |
| đón | đón chào | hội ngộ | gặp lại |
| hội tụ | gặp gỡ tình cờ | hội ý | hội đồng |
| gặp gỡ bạn bè | gặp gỡ thân thiết | gặp gỡ đồng nghiệp | gặp gỡ gia đình |
| gặp | gặp gỡ | gặp mặt | gặp nhau |
| hội họp | tụ họp | nhóm họp | cuộc gặp gỡ |
| đón | đón chào | hội ngộ | gặp lại |
| hội tụ | gặp gỡ tình cờ | hội ý | hội đồng |
| gặp gỡ bạn bè | gặp gỡ thân thiết | gặp gỡ đồng nghiệp | gặp gỡ gia đình |