Từ đồng nghĩa với "hội sư"
| tụ họp | gặp gỡ | hội họp | tập trung |
| hội quân | hội tụ | gặp mặt | hội ngộ |
| tập hợp | hội đồng | hội viên | hội đồng quân |
| hội chiến | hội đồng chiến | hội quân | hội đồng quân sự |
| hội đồng lực lượng | hội đồng chiến lược | hội đồng tác chiến | hội đồng chỉ huy |