Từ đồng nghĩa với "hột cơm"
| mụn cóc | mụn nhọt | u nhú | bướu cây |
| đốm | nốt ruồi | mụn | nốt |
| hột | sùi mào gà | bệnh sùi mào gà | nốt sần |
| nốt mụn | hột mụn | hột nhọt | hột sần |
| hột bướu | hột đốm | hột u | hột sùi |
| mụn cóc | mụn nhọt | u nhú | bướu cây |
| đốm | nốt ruồi | mụn | nốt |
| hột | sùi mào gà | bệnh sùi mào gà | nốt sần |
| nốt mụn | hột mụn | hột nhọt | hột sần |
| hột bướu | hột đốm | hột u | hột sùi |