Từ đồng nghĩa với "hớ cạnh"
| cạnh | gờ | lề | ven |
| bờ | mép | biên | ria |
| đường viền | góc | bìa | đỉnh |
| chu vi | cạnh sắc | cạnh biên | lách lên |
| môi | cạp | vùng ngoài | đường |
| lúc gay go |
| cạnh | gờ | lề | ven |
| bờ | mép | biên | ria |
| đường viền | góc | bìa | đỉnh |
| chu vi | cạnh sắc | cạnh biên | lách lên |
| môi | cạp | vùng ngoài | đường |
| lúc gay go |