Từ đồng nghĩa với "hớ hênh"
| lầm lỗi | sai lầm | trượt chân | phạm lỗi |
| phạm lầm | câu nói hớ | ngớ ngẩn | việc làm hề |
| sự thiếu cẩn thận | lỗi | hớ hênh | sơ suất |
| cẩu thả | khinh suất | bất cẩn | sai sót |
| nhầm lẫn | vô ý | không chú ý | lơ là |
| lầm lỗi | sai lầm | trượt chân | phạm lỗi |
| phạm lầm | câu nói hớ | ngớ ngẩn | việc làm hề |
| sự thiếu cẩn thận | lỗi | hớ hênh | sơ suất |
| cẩu thả | khinh suất | bất cẩn | sai sót |
| nhầm lẫn | vô ý | không chú ý | lơ là |