Từ đồng nghĩa với "hờ"
| giả | bề ngoài | hờ hững | tạm bợ |
| chỉ có | hờ hững | vô tình | như thật |
| mặt ngoài | hình thức | giả tạo | tạm thời |
| không thực | bề mặt | hư ảo | mờ nhạt |
| hư danh | đại khái | mơ hồ | hời hợt |
| bất định |
| giả | bề ngoài | hờ hững | tạm bợ |
| chỉ có | hờ hững | vô tình | như thật |
| mặt ngoài | hình thức | giả tạo | tạm thời |
| không thực | bề mặt | hư ảo | mờ nhạt |
| hư danh | đại khái | mơ hồ | hời hợt |
| bất định |