Từ đồng nghĩa với "hỡi ði"
| hồi ôi | ôi | trời ơi | than ôi |
| khổ quá | thương thay | đau lòng | xót xa |
| buồn quá | thảm thương | đau đớn | thê thảm |
| đáng tiếc | chao ôi | thê lương | thảm thiết |
| thê thảm | khốn khổ | tội nghiệp | đau xót |
| hồi ôi | ôi | trời ơi | than ôi |
| khổ quá | thương thay | đau lòng | xót xa |
| buồn quá | thảm thương | đau đớn | thê thảm |
| đáng tiếc | chao ôi | thê lương | thảm thiết |
| thê thảm | khốn khổ | tội nghiệp | đau xót |