Từ đồng nghĩa với "hợp điểm"
| tập kết | hội quân | tập trung | hợp quân |
| gặp gỡ | hội tụ | giao hội | hợp mặt |
| tập hợp | hợp lực | hợp tác | giao thoa |
| kết hợp | hợp nhất | hội nhập | hợp thành |
| hợp sức | hợp điểm hóa | hợp đồng | hợp tác xã |
| tập kết | hội quân | tập trung | hợp quân |
| gặp gỡ | hội tụ | giao hội | hợp mặt |
| tập hợp | hợp lực | hợp tác | giao thoa |
| kết hợp | hợp nhất | hội nhập | hợp thành |
| hợp sức | hợp điểm hóa | hợp đồng | hợp tác xã |