Từ đồng nghĩa với "hợp cẩn"
| hợp cẩn | cẩn thận | chu đáo | tận tâm |
| kỹ lưỡng | chăm chú | chăm chỉ | cẩn trọng |
| tỉ mỉ | cẩn thận | tận tình | chăm sóc |
| kỹ càng | tinh tế | thận trọng | chỉn chu |
| cẩn mẫn | để ý | tinh vi | khéo léo |
| hợp cẩn | cẩn thận | chu đáo | tận tâm |
| kỹ lưỡng | chăm chú | chăm chỉ | cẩn trọng |
| tỉ mỉ | cẩn thận | tận tình | chăm sóc |
| kỹ càng | tinh tế | thận trọng | chỉn chu |
| cẩn mẫn | để ý | tinh vi | khéo léo |