Từ đồng nghĩa với "hụ"
| hả | hử | ủa | à |
| nhỉ | nhể | nhở | hú |
| ê | ô | hô | hê |
| hí | hí hửng | hí hử | hú hồn |
| hú hồn hồn | hú hồn hồn hồn | hú hồn hồn hồn hồn | hú hồn hồn hồn hồn hồn |
| hú hồn hồn hồn hồn hồn hồn |
| hả | hử | ủa | à |
| nhỉ | nhể | nhở | hú |
| ê | ô | hô | hê |
| hí | hí hửng | hí hử | hú hồn |
| hú hồn hồn | hú hồn hồn hồn | hú hồn hồn hồn hồn | hú hồn hồn hồn hồn hồn |
| hú hồn hồn hồn hồn hồn hồn |