Từ đồng nghĩa với "hủ hỉ"
| hạnh phúc | đầm ấm | gắn bó | thân thiết |
| cùng nhau | sát cánh | kề bên | chung sống |
| vui vẻ | hòa thuận | thương yêu | tình cảm |
| đồng hành | gắn kết | hòa hợp | thân tình |
| cùng chia sẻ | cùng đồng hành | cùng trải qua | cùng vui buồn |
| hạnh phúc | đầm ấm | gắn bó | thân thiết |
| cùng nhau | sát cánh | kề bên | chung sống |
| vui vẻ | hòa thuận | thương yêu | tình cảm |
| đồng hành | gắn kết | hòa hợp | thân tình |
| cùng chia sẻ | cùng đồng hành | cùng trải qua | cùng vui buồn |