Từ đồng nghĩa với "hữu ï"
| hữu | bên phải | phải | cửa hữu |
| hữu ngạn | hữu tình | hữu dụng | hữu hình |
| hữu vi | hữu sự | hữu lý | hữu thuyết |
| hữu quan | hữu phái | hữu thức | hữu hiệu |
| hữu mệnh | hữu danh | hữu phúc | hữu nghị |
| hữu | bên phải | phải | cửa hữu |
| hữu ngạn | hữu tình | hữu dụng | hữu hình |
| hữu vi | hữu sự | hữu lý | hữu thuyết |
| hữu quan | hữu phái | hữu thức | hữu hiệu |
| hữu mệnh | hữu danh | hữu phúc | hữu nghị |