Từ đồng nghĩa với "hữu ý"
| có ý định | có chủ ý | có ý nghĩa | có mục đích |
| có ý thức | có kế hoạch | có ý tưởng | có chủ tâm |
| có ý đồ | có ý thức rõ ràng | có ý tốt | với ý tốt |
| tốt bụng | thân thiện | có sự chuẩn bị | có sự tính toán |
| có sự chú ý | có sự quan tâm | có sự chăm sóc | có sự định hướng |