Từ đồng nghĩa với "hữu định luận"
| quyết định luận | định luận | hữu hình | hữu thể |
| hữu dụng | hữu lý | hữu thức | hữu sự |
| hữu quan | hữu hiệu | hữu danh | hữu phái |
| hữu tướng | hữu vi | hữu nguyên | hữu mệnh |
| hữu tính | hữu giới | hữu thể học | hữu thể luận |
| quyết định luận | định luận | hữu hình | hữu thể |
| hữu dụng | hữu lý | hữu thức | hữu sự |
| hữu quan | hữu hiệu | hữu danh | hữu phái |
| hữu tướng | hữu vi | hữu nguyên | hữu mệnh |
| hữu tính | hữu giới | hữu thể học | hữu thể luận |