Từ đồng nghĩa với "hữu danh vô thực"
| hư danh | hữu hình vô thực | bề ngoài | trống rỗng |
| giả tạo | hình thức | vô nghĩa | không thực chất |
| mặt mũi | danh tiếng | danh xưng | hư ảo |
| bề nổi | danh phận | danh vọng | hư cấu |
| vô hình | không có thực | danh nghĩa | danh lợi |
| hư danh | hữu hình vô thực | bề ngoài | trống rỗng |
| giả tạo | hình thức | vô nghĩa | không thực chất |
| mặt mũi | danh tiếng | danh xưng | hư ảo |
| bề nổi | danh phận | danh vọng | hư cấu |
| vô hình | không có thực | danh nghĩa | danh lợi |