Từ đồng nghĩa với "hữu duyên"
| tiền định | thiên định | định mệnh | hữu duyên |
| định trước | xác định trước | chắc chắn | không thể tránh khỏi |
| đúng | nhất định | tuyệt đối | không thể phủ nhận |
| kết luận | xác định | đúng đắn | có duyên |
| có số | định hình | định hướng | có liên quan |
| tiền định | thiên định | định mệnh | hữu duyên |
| định trước | xác định trước | chắc chắn | không thể tránh khỏi |
| đúng | nhất định | tuyệt đối | không thể phủ nhận |
| kết luận | xác định | đúng đắn | có duyên |
| có số | định hình | định hướng | có liên quan |