Từ đồng nghĩa với "hựm"
| ngụm | hớp | môi | miếng |
| chén | cốc | ly | bát |
| giọt | tách | hớp nước | lượng |
| một ít | một ngụm | một hớp | một chén |
| một ly | một tách | một bát | một giọt |
| ngụm | hớp | môi | miếng |
| chén | cốc | ly | bát |
| giọt | tách | hớp nước | lượng |
| một ít | một ngụm | một hớp | một chén |
| một ly | một tách | một bát | một giọt |