Từ đồng nghĩa với "h da bốc can"
| da bê | da thuộc | da thật | da động vật |
| da bò | da cừu | da cá | da lợn |
| da nhân tạo | da tổng hợp | mũ da | giày da |
| túi da | thắt lưng da | áo da | găng tay da |
| dây nịt da | sản phẩm da | đồ da | vải da |
| da bê | da thuộc | da thật | da động vật |
| da bò | da cừu | da cá | da lợn |
| da nhân tạo | da tổng hợp | mũ da | giày da |
| túi da | thắt lưng da | áo da | găng tay da |
| dây nịt da | sản phẩm da | đồ da | vải da |