Từ đồng nghĩa với "hai lá mẩm"
| hạt giống | cây hai lá | cây có hoa | cây thân gỗ |
| cây thân thảo | cây ăn quả | cây đậu | cây cam |
| cây quýt | cây bưởi | cây lúa | cây ngô |
| cây rau | cây thuốc | cây cảnh | cây lâm nghiệp |
| cây công nghiệp | cây thực phẩm | cây xanh | cây trồng |
| hạt giống | cây hai lá | cây có hoa | cây thân gỗ |
| cây thân thảo | cây ăn quả | cây đậu | cây cam |
| cây quýt | cây bưởi | cây lúa | cây ngô |
| cây rau | cây thuốc | cây cảnh | cây lâm nghiệp |
| cây công nghiệp | cây thực phẩm | cây xanh | cây trồng |