Từ đồng nghĩa với "hai nước"
| mậu dịch | quốc doanh | cửa hàng | hàng hóa |
| thương mại | giao thương | kinh doanh | mua bán |
| hợp tác | đối tác | thị trường | xuất nhập khẩu |
| hàng tiêu dùng | dịch vụ | cung ứng | đầu tư |
| sản xuất | tiêu thụ | phân phối | hợp đồng |
| mậu dịch | quốc doanh | cửa hàng | hàng hóa |
| thương mại | giao thương | kinh doanh | mua bán |
| hợp tác | đối tác | thị trường | xuất nhập khẩu |
| hàng tiêu dùng | dịch vụ | cung ứng | đầu tư |
| sản xuất | tiêu thụ | phân phối | hợp đồng |