Từ đồng nghĩa với "hao tài"
| tốn tiền | hao tiền | tổn thất | mất mát |
| tiêu tốn | tiêu hao | lãng phí | tốn kém |
| đốt tiền | thất thoát | mất của | tổn phí |
| chi phí | đầu tư không hiệu quả | không sinh lời | tiêu xài |
| xài hoang | xài phung phí | tốn của | tổn hại |
| tốn tiền | hao tiền | tổn thất | mất mát |
| tiêu tốn | tiêu hao | lãng phí | tốn kém |
| đốt tiền | thất thoát | mất của | tổn phí |
| chi phí | đầu tư không hiệu quả | không sinh lời | tiêu xài |
| xài hoang | xài phung phí | tốn của | tổn hại |