Từ đồng nghĩa với "hay không đấyll"
| trống | không | vắng | rỗng |
| bỏ | khuyết | thiếu | mất |
| để không | không có | đơn độc | đơn giản |
| không có gì | không ai | không tồn tại | không hoạt động |
| không làm gì | không có mặt | không có người | không có thức ăn |
| trống | không | vắng | rỗng |
| bỏ | khuyết | thiếu | mất |
| để không | không có | đơn độc | đơn giản |
| không có gì | không ai | không tồn tại | không hoạt động |
| không làm gì | không có mặt | không có người | không có thức ăn |