Từ đồng nghĩa với "haylà"
| hay | có lẽ | có thể | biết đâu |
| thế thì | hay có | hay chăng | hay nhỉ |
| hay sao | hay là không | hay là vậy | hay là thế |
| hay là như vậy | hay là có thể | hay là có chuyện | hay là nên |
| hay là phải | hay là thử | hay là để | hay là đi |
| hay | có lẽ | có thể | biết đâu |
| thế thì | hay có | hay chăng | hay nhỉ |
| hay sao | hay là không | hay là vậy | hay là thế |
| hay là như vậy | hay là có thể | hay là có chuyện | hay là nên |
| hay là phải | hay là thử | hay là để | hay là đi |