Từ đồng nghĩa với "hiếm"
| hiếm hoi | hiếm có | hãn hữu | hy hữu |
| bất thường | khan hiếm | hàn hữu | duy nhất |
| rất quý | giới hạn | ít có | không phổ biến |
| không thường xuyên | số ít | lạ | loãng |
| có một không hai | độc nhất | khó tìm | khó gặp |
| khó thấy |
| hiếm hoi | hiếm có | hãn hữu | hy hữu |
| bất thường | khan hiếm | hàn hữu | duy nhất |
| rất quý | giới hạn | ít có | không phổ biến |
| không thường xuyên | số ít | lạ | loãng |
| có một không hai | độc nhất | khó tìm | khó gặp |
| khó thấy |