Từ đồng nghĩa với "hiếu động"
- năng động
- sôi nổi
- tích cực
- vui vẻ
- hoạt bát
- linh hoạt
- nhanh nhẹn
- khỏe khoắn
- hăng hái
- thích nghi
- đầy năng lượng
- tinh nghịch
- vui tươi
- động đậy
- không ngồi yên
- thích hoạt động
- đầy sức sống
- hăng say
- đầy nhiệt huyết
- đầy hoạt động