Từ đồng nghĩa với "hiếu hoà"
| hoà hiếu | hòa nhã | hòa thuận | hòa đồng |
| hòa hợp | hòa khí | hòa bình | hòa thuận |
| hòa ái | hòa hợp | thân thiện | cảm thông |
| đồng cảm | tôn trọng | khoan dung | nhân ái |
| đôn hậu | hiền hòa | dịu dàng | nhẹ nhàng |
| hoà hiếu | hòa nhã | hòa thuận | hòa đồng |
| hòa hợp | hòa khí | hòa bình | hòa thuận |
| hòa ái | hòa hợp | thân thiện | cảm thông |
| đồng cảm | tôn trọng | khoan dung | nhân ái |
| đôn hậu | hiền hòa | dịu dàng | nhẹ nhàng |