Từ đồng nghĩa với "hiếu sắc"
| sắc dục | ham sắc | mê sắc | thích đẹp |
| yêu sắc | đam mê sắc đẹp | khao khát sắc đẹp | thích gái đẹp |
| sắc sảo | đẹp trai | đẹp gái | mê đắm |
| cuồng sắc | sắc sảo | tình ái | tình yêu |
| mê mẩn | hấp dẫn | quyến rũ | đam mê |
| sắc dục | ham sắc | mê sắc | thích đẹp |
| yêu sắc | đam mê sắc đẹp | khao khát sắc đẹp | thích gái đẹp |
| sắc sảo | đẹp trai | đẹp gái | mê đắm |
| cuồng sắc | sắc sảo | tình ái | tình yêu |
| mê mẩn | hấp dẫn | quyến rũ | đam mê |