Từ đồng nghĩa với "hiếu sự"
| tò mò | hiếu kỳ | thích chuyện | thích bới móc |
| thích xen vào | thích can thiệp | thích dòm ngó | thích soi mói |
| lắm chuyện | lắm điều | lắm chuyện phiền phức | khó chịu |
| phiền phức | lôi thôi | rắc rối | gây rối |
| gây phiền | gây khó khăn | khó tính | khó chịu |