Từ đồng nghĩa với "hiền tài"
| nhân tài | đức tài | tài năng | hiền nhân |
| trí thức | người có tài | người có đức | người hiền |
| nhân đức | tài trí | thông minh | xuất chúng |
| có học thức | có năng lực | tài giỏi | thạc sĩ |
| tiến sĩ | người thông thái | người xuất sắc | người ưu tú |
| nhân tài | đức tài | tài năng | hiền nhân |
| trí thức | người có tài | người có đức | người hiền |
| nhân đức | tài trí | thông minh | xuất chúng |
| có học thức | có năng lực | tài giỏi | thạc sĩ |
| tiến sĩ | người thông thái | người xuất sắc | người ưu tú |