Từ đồng nghĩa với "hiểm hóc"
| khó khăn | rắc rối | phức tạp | lắt léo |
| gian nan | trắc trở | khúc mắc | nhiều trở ngại |
| khó lường | mê muội | mờ ám | nguy hiểm |
| khó hiểu | khó xử | khó khăn trong giải quyết | địa hình phức tạp |
| âm mưu | thủ đoạn | tâm địa xấu | mưu mô |
| khó khăn | rắc rối | phức tạp | lắt léo |
| gian nan | trắc trở | khúc mắc | nhiều trở ngại |
| khó lường | mê muội | mờ ám | nguy hiểm |
| khó hiểu | khó xử | khó khăn trong giải quyết | địa hình phức tạp |
| âm mưu | thủ đoạn | tâm địa xấu | mưu mô |