Từ đồng nghĩa với "hiển hoà"
| hiền lành | ôn hoà | nhã nhặn | dịu dàng |
| êm ái | thùy mị | trầm tĩnh | điềm đạm |
| nhẹ nhàng | khiêm tốn | từ tốn | bình tĩnh |
| thanh thản | hòa nhã | vui vẻ | thân thiện |
| cởi mở | hòa đồng | đôn hậu | nhân hậu |
| hiền lành | ôn hoà | nhã nhặn | dịu dàng |
| êm ái | thùy mị | trầm tĩnh | điềm đạm |
| nhẹ nhàng | khiêm tốn | từ tốn | bình tĩnh |
| thanh thản | hòa nhã | vui vẻ | thân thiện |
| cởi mở | hòa đồng | đôn hậu | nhân hậu |