Từ đồng nghĩa với "hiển lĩnh"
| hiển linh | thần thánh | tỏ rõ | lĩnh thiêng |
| mê tín | thần bí | huyền bí | tín ngưỡng |
| tín điều | linh thiêng | thần linh | phép màu |
| kỳ diệu | huyền ảo | tâm linh | tâm thức |
| trực giác | cảm ứng | sáng suốt | khải thị |
| hiển linh | thần thánh | tỏ rõ | lĩnh thiêng |
| mê tín | thần bí | huyền bí | tín ngưỡng |
| tín điều | linh thiêng | thần linh | phép màu |
| kỳ diệu | huyền ảo | tâm linh | tâm thức |
| trực giác | cảm ứng | sáng suốt | khải thị |