Từ đồng nghĩa với "hiển thục"
| hiển hậu | dịu dàng | hiền thục | thục nữ |
| thục đức | thanh nhã | thanh lịch | trí thức |
| học giả | tôn quý | cao quý | thông thái |
| khôn ngoan | đức hạnh | nhã nhặn | từ bi |
| khiêm nhường | văn minh | cao thượng | điềm đạm |
| hiển hậu | dịu dàng | hiền thục | thục nữ |
| thục đức | thanh nhã | thanh lịch | trí thức |
| học giả | tôn quý | cao quý | thông thái |
| khôn ngoan | đức hạnh | nhã nhặn | từ bi |
| khiêm nhường | văn minh | cao thượng | điềm đạm |