Từ đồng nghĩa với "hiểu thị đẹ"
| hiểu dụ | hiểu ngầm | hiểu ý | hiểu thấu |
| hiểu biết | hiểu rõ | hiểu sâu | hiểu thấu đáo |
| hiểu tâm tư | hiểu lòng | hiểu cảm | hiểu tình |
| hiểu mộng | hiểu ý nghĩa | hiểu ẩn ý | hiểu bóng |
| hiểu ngữ cảnh | hiểu tường tận | hiểu sâu sắc | hiểu thâm thúy |
| hiểu dụ | hiểu ngầm | hiểu ý | hiểu thấu |
| hiểu biết | hiểu rõ | hiểu sâu | hiểu thấu đáo |
| hiểu tâm tư | hiểu lòng | hiểu cảm | hiểu tình |
| hiểu mộng | hiểu ý nghĩa | hiểu ẩn ý | hiểu bóng |
| hiểu ngữ cảnh | hiểu tường tận | hiểu sâu sắc | hiểu thâm thúy |