Từ đồng nghĩa với "hiện thân"
| hóa thân | hiện thực hóa | biểu hiện | thể hiện |
| đại diện | minh họa | biểu tượng hóa | nhân cách hóa |
| hình ảnh thu nhỏ | chứng minh | đại diện cho | thể hiện ra ngoài |
| hiện diện | tượng trưng | phác họa | trình bày |
| diễn tả | mô phỏng | phản ánh | tái hiện |