Từ đồng nghĩa với "hiện thực khách quan"
| thực tại | thực tế | thực thể | vật chất |
| khách quan | thế giới vật chất | tự nhiên | sự tồn tại |
| sự thật | hiện hữu | khách quan hóa | thực chứng |
| sự hiện diện | vật thể | thực tiễn | khách quan luận |
| thực tại khách quan | sự vật | hiện tượng | thực tại vật chất |