Từ đồng nghĩa với "hiện trường"
| hiện trường | nơi diễn ra | địa điểm | khu vực |
| vùng | bối cảnh | khung cảnh | sân khấu |
| nền | mặt bằng | khoảng không | không gian |
| thực địa | địa bàn | nơi chốn | vị trí |
| trường hợp | tình huống | môi trường | cảnh |
| hiện trường | nơi diễn ra | địa điểm | khu vực |
| vùng | bối cảnh | khung cảnh | sân khấu |
| nền | mặt bằng | khoảng không | không gian |
| thực địa | địa bàn | nơi chốn | vị trí |
| trường hợp | tình huống | môi trường | cảnh |