Từ đồng nghĩa với "hoà âm"
| hòa âm | hòa thanh | hòa điệu | hòa hợp |
| hòa quyện | hòa tấu | hòa nhạc | hòa sắc |
| hòa khí | hòa âm phối khí | hòa âm nhạc | hòa âm thanh |
| hòa âm sắc | hòa âm giai điệu | hòa âm nhạc lý | hòa âm nghệ thuật |
| hòa âm phối hợp | hòa âm tổng hợp | hòa âm phức tạp | hòa âm đơn giản |