Từ đồng nghĩa với "hoà dịu"
| hòa bình | hòa hợp | hòa thuận | hòa giải |
| hòa nhã | hòa đồng | hòa khí | hòa thuận |
| hòa quyện | hòa nhập | hòa đồng | hòa ái |
| hòa điệu | hòa sắc | hòa cảm | hòa lẫn |
| hòa hợp | hòa tấu | hòa điệu | hòa hợp |
| hòa bình | hòa hợp | hòa thuận | hòa giải |
| hòa nhã | hòa đồng | hòa khí | hòa thuận |
| hòa quyện | hòa nhập | hòa đồng | hòa ái |
| hòa điệu | hòa sắc | hòa cảm | hòa lẫn |
| hòa hợp | hòa tấu | hòa điệu | hòa hợp |