Từ đồng nghĩa với "hoà khí"
| hòa thuận | hòa hợp | hòa bình | hòa đồng |
| hòa nhã | hòa khí | thân thiện | đoàn kết |
| hợp tác | tình bạn | tình đồng chí | tình thân |
| không mâu thuẫn | hòa giải | hòa quyện | hòa nhập |
| hòa lẫn | hòa điệu | hòa âm | hòa sắc |
| hòa thuận | hòa hợp | hòa bình | hòa đồng |
| hòa nhã | hòa khí | thân thiện | đoàn kết |
| hợp tác | tình bạn | tình đồng chí | tình thân |
| không mâu thuẫn | hòa giải | hòa quyện | hòa nhập |
| hòa lẫn | hòa điệu | hòa âm | hòa sắc |