Từ đồng nghĩa với "hoà tan"
| hòa tan | hòa trộn | hòa hợp | hòa quyện |
| hòa nhập | hòa đồng | hòa lẫn | hòa tan vào |
| hòa tan trong | hòa tan chất | hòa tan muối | hòa tan đường |
| hòa tan axit | hòa tan bột | hòa tan nước | hòa tan khí |
| hòa tan dung dịch | hòa tan tinh thể | hòa tan chất rắn | hòa tan chất lỏng |