Từ đồng nghĩa với "hoài vọng"
| khao khát | khát vọng | nỗi nhớ | nỗi nhớ nhà |
| lòng hoài cổ | nhớ nhà | hối hận | bâng khuâng |
| hồi tưởng | nỗi luyến tiếc quá khứ | sự hoài niệm | sự hoài cổ |
| kỷ niệm khó phai | ước mơ | mong ước | trông chờ |
| khát khao | tìm kiếm | hoài niệm | tưởng nhớ |
| khao khát | khát vọng | nỗi nhớ | nỗi nhớ nhà |
| lòng hoài cổ | nhớ nhà | hối hận | bâng khuâng |
| hồi tưởng | nỗi luyến tiếc quá khứ | sự hoài niệm | sự hoài cổ |
| kỷ niệm khó phai | ước mơ | mong ước | trông chờ |
| khát khao | tìm kiếm | hoài niệm | tưởng nhớ |