Từ đồng nghĩa với "hoàng đạo"
| hoàng đạo | cung hoàng đạo | mười hai cung hoàng đạo | chu vi |
| quỹ đạo | cung | sao | thiên văn |
| chiêm tinh | bản đồ sao | sao chiếu mệnh | ngôi sao |
| vòng tròn | hệ mặt trời | vũ trụ | thời gian |
| điểm giao hội | đường đi | hướng đi | tinh tú |
| hoàng đạo | cung hoàng đạo | mười hai cung hoàng đạo | chu vi |
| quỹ đạo | cung | sao | thiên văn |
| chiêm tinh | bản đồ sao | sao chiếu mệnh | ngôi sao |
| vòng tròn | hệ mặt trời | vũ trụ | thời gian |
| điểm giao hội | đường đi | hướng đi | tinh tú |