Từ đồng nghĩa với "hoàng thiên"
| thiên đàng | thượng đế | đấng tối cao | trời |
| thần thánh | đấng | chúa | ngọc hoàng |
| vị thần | tôn thờ | cõi trời | cõi âm |
| vũ trụ | huyền bí | siêu nhiên | tâm linh |
| linh thiêng | thần linh | đạo giáo | tôn giáo |
| thiên đàng | thượng đế | đấng tối cao | trời |
| thần thánh | đấng | chúa | ngọc hoàng |
| vị thần | tôn thờ | cõi trời | cõi âm |
| vũ trụ | huyền bí | siêu nhiên | tâm linh |
| linh thiêng | thần linh | đạo giáo | tôn giáo |