Từ đồng nghĩa với "hoàng tinh"
| hoàng tử | vương tử | thái tử | công chúa |
| quận vương | công tước | vương | ông hoàng |
| người thừa kế | người cai trị | lãnh chúa | hoàng gia |
| hoàng thân | nhà quý tộc | quý tộc | người giám hộ |
| chủ quyền | vương quốc | đế vương | vương triều |
| hoàng tử | vương tử | thái tử | công chúa |
| quận vương | công tước | vương | ông hoàng |
| người thừa kế | người cai trị | lãnh chúa | hoàng gia |
| hoàng thân | nhà quý tộc | quý tộc | người giám hộ |
| chủ quyền | vương quốc | đế vương | vương triều |