Từ đồng nghĩa với "hoành hành"
| thịnh hành | lưu hành | lan tràn | tràn lan |
| phổ biến | rộng rãi | bùng nổ | tăng trưởng |
| phát triển | đang diễn ra | thịnh vượng | đang lan rộng |
| đang phát triển | đang gia tăng | đang nổi bật | đang thịnh hành |
| đang phổ biến | đang lưu hành | đang tràn lan | đang hoành hành |