Từ đồng nghĩa với "hoá mĩ phẩm"
| mĩ phẩm | hoá phẩm | sản phẩm làm đẹp | sản phẩm chăm sóc sắc đẹp |
| phấn | son | nước hoa | xà phòng |
| kem dưỡng | sữa tắm | dầu gội | kem chống nắng |
| nước tẩy trang | mặt nạ | dầu xả | sữa rửa mặt |
| tẩy tế bào chết | dưỡng thể | nước hoa hồng | gel lô hội |