Từ đồng nghĩa với "hoá trị"
| hoá hợp | hoá học | nguyên tử | gốc hóa học |
| tỉ lệ | phản ứng | tính chất | khả năng |
| liên kết | phân tử | hợp chất | cấu trúc |
| tương tác | điện tích | điện hóa | tính hoá trị |
| hóa trị hóa học | hóa trị nguyên tử | hóa trị gốc | hóa trị ion |
| hoá hợp | hoá học | nguyên tử | gốc hóa học |
| tỉ lệ | phản ứng | tính chất | khả năng |
| liên kết | phân tử | hợp chất | cấu trúc |
| tương tác | điện tích | điện hóa | tính hoá trị |
| hóa trị hóa học | hóa trị nguyên tử | hóa trị gốc | hóa trị ion |